越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xe khách giường nằm” (1)
xe khách giường nằm
英语
短语sleeper bus
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
Sleeper bus is a popular means of long-distance travel in Vietnam.
相关词“xe khách giường nằm” (0)
未找到相关词。
短语“xe khách giường nằm” (1)
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
Sleeper bus is a popular means of long-distance travel in Vietnam.
